Viêm mô tế bào mặt là bệnh nhiễm trùng vi khuẩn cấp tính ở da và mô dưới da, gây sưng, đỏ, nóng, đau lan nhanh, có thể xuất hiện sốt và biến chứng nguy hiểm như áp xe, nhiễm trùng huyết nên rất cần can thiệp.
Viêm mô tế bào mặt là gì?
Viêm mô tế bào mặt là bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, ảnh hưởng đến các mô mềm trên khuôn mặt. Bệnh xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập qua hàng rào da, dẫn đến sưng tấy, đỏ và đau nhanh chóng. Ở trẻ em, viêm mô tế bào mặt thường liên quan đến nhiễm trùng răng miệng, chẳng hạn như áp xe răng không được điều trị hoặc bệnh nướu răng, khiến nó trở thành mối lo ngại đáng kể đối với các bậc phụ huynh.
Viêm mô tế bào mặt chủ yếu do nhiễm trùng vi khuẩn như áp xe răng không được điều trị, nhiễm trùng nướu (viêm nướu & viêm nha chu); chấn thương miệng hoặc mặt; nhiễm trùng xoang khiến vi khuẩn lây lan sang các mô trên mặt, gây viêm mô tế bào.
Tại sao viêm mô tế bào mặt lại nguy hiểm?
Nếu không được điều trị, viêm mô tế bào mặt có thể lan nhanh và gây ra các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng, chẳng hạn như gây viêm mô tế bào hốc mắt làm giảm thị lực và nặng có thể dẫn đến mù lòa. Hai là gây viêm màng não và tủy sống đe dọa tính mạng. Ba là gây nhiễm trùng huyết nghiêm trọng và nguy hiểm.

Nguyên nhân gây viêm mô tế bào mặt
Viêm mô tế bào mặt thường phát triển do nhiễm trùng vi khuẩn lan qua da hoặc các mô sâu hơn. Một số yếu tố nguy cơ bao gồm:
- Nhiễm trùng răng miệng không được điều trị. Các nguyên nhân phổ biến nhất liên quan đến răng miệng bao gồm áp , nhiễm trùng nướu, sâu răng không được điều trị…
- Vi khuẩn xâm nhập qua vết cắt, vết trầy xước hoặc vết cắn như: trầy xước & vết cắt, do côn trùng cắn, vết cắn của động vật…
- Các thủ thuật nha khoa hoặc chấn thương gần đây, như nhổ răng, điều trị chỉnh nha..
- Chấn thương vùng mặt làm tổn thương các mô mềm và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
- Hệ miễn dịch suy yếu, nhất là trẻ em, người già, nhóm mắc bệnh mãn tính, do dinh dưỡng kém, ốm đau hoặc nhiễm trùng gần đây…
Triệu chứng của viêm mô tế bào mặt
Viêm mô tế bào mặt là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn tiến triển nhanh chóng, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức
– Sưng, đỏ và nóng ở một bên mặt, vùng da bị ảnh hưởng có thể:
- Trông đỏ, viêm và căng
- Cảm thấy ấm hoặc nóng khi chạm vào
- Lây lan nhanh nếu không được điều trị
- Đau răng hoặc đau nướu dữ dội
- Viêm mô tế bào vùng mặt bắt nguồn từ nhiễm trùng răng miệng như :
- Đau nhức dữ dội ở răng hoặc nướu bị ảnh hưởng
- Đau và sưng tấy xung quanh vùng bị nhiễm trùng
- Đau tăng lên khi nhai hoặc cắn
- Sốt và ớn lạnh
- Sốt trên 38 độ C
- Rùng mình và ớn lạnh
- Mệt mỏi và suy nhược, khiến trẻ mệt mỏi hoặc cáu kỉnh bất thường
– Khó mở miệng hoặc nuốt khiến việc mở miệng hoàn toàn trở nên đau đớn hoặc không thể; khó nuốt, khó nói…
– Sưng hạch bạch huyết ở hàm hoặc cổ làm cho hạch bạch huyết sưng to và đau dưới hàm hoặc quanh cổ; cổ cứng hoặc đau khi cử động đầu; sưng tăng dần theo thời gian nếu nhiễm trùng lan rộng

Các lựa chọn điều trị viêm mô tế bào mặt
- Thuốc kháng sinh để loại bỏ nhiễm trùng do vi khuẩn
Vì viêm mô tế bào mặt do vi khuẩn gây ra, thuốc kháng sinh là phương pháp điều trị đầu tiên. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, bác sĩ hoặc nha sĩ nhi khoa có thể kê đơn thuốc kháng sinh đường uống hoặc tiêm. Một liệu trình kháng sinh đầy đủ (thường là 7-14 ngày) để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn nhiễm trùng.
- Dẫn lưu áp xe nếu do nhiễm trùng răng gây ra: Nếu áp xe răng chưa được điều trị là nguyên nhân gây viêm mô tế bào vùng mặt, cần phải dẫn lưu ổ nhiễm trùng.
- Nhổ răng hoặc điều trị tủy răng nếu cần
- Kiểm soát cơn đau bằng thuốc an toàn cho trẻ em
- Theo dõi các biến chứng ở trẻ em như sưng hoặc đỏ tăng lên lan đến vùng mắt; Sốt cao (trên 39°C) không giảm khi dùng thuốc.; Khó thở, khó nuốt hoặc buồn ngủ quá mức; Đau đầu dữ dội hoặc cứng cổ, có thể là dấu hiệu của viêm màng não.
Viêm mô tế bào là một bệnh về da phổ biến, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em và những người có vết thương, bệnh da mãn tính hoặc hệ miễn dịch suy yếu Để phòng ngừa viêm mô tế bào, hãy đảm bảo thực hiện vệ sinh đúng cách. Làm sạch các vết thương bằng nước và xà phòng diệt khuẩn, sau đó băng lại bằng băng sạch để giảm nguy cơ nhiễm trùng.

Link tham khảo:





