Theo kết quả nghiên cứu được trình bày tại Hội nghị thường niên năm 2026 của Học viện Da liễu Hoa Kỳ (AAD) diễn ra tại Denver, Colorado từ ngày 27 đến 31 tháng 3, liệu pháp điều hòa miễn dịch có liên quan đến việc giảm đáng kể nguy cơ viêm da tiếp xúc và mụn trứng cá so với điều trị thông thường ở bệnh nhân mắc bệnh vảy cá bẩm sinh.
Các nhà nghiên cứu đã so sánh tỷ lệ mắc các bệnh lý viêm da đi kèm ở những bệnh nhân mắc bệnh vảy cá bẩm sinh được điều trị bằng liệu pháp điều hòa miễn dịch so với liệu pháp thông thường, sử dụng dữ liệu từ cơ sở dữ liệu Mạng lưới hợp tác TriNetX Hoa Kỳ.
Bệnh nhân từ 1 đến 89 tuổi mắc bệnh vảy cá bẩm sinh được xác định thông qua mã ICD-10 từ 72 tổ chức chăm sóc sức khỏe và được chia thành 2 nhóm. Nhóm điều trị điều hòa miễn dịch bao gồm những người được điều trị bằng dupilumab, azathioprine, ustekinumab, ixekizumab, infliximab, adalimumab, secukinumab, cyclosporine và thuốc ức chế Janus kinase. Nhóm điều trị thông thường bao gồm những người được điều trị bằng thuốc tiêu sừng, isotretinoin, acretin, adapalene, etretinate và tretinoin.
Hai nhóm bệnh nhân được ghép cặp theo điểm xu hướng 1:1 dựa trên tuổi khi bắt đầu điều trị, giới tính, chủng tộc và các bệnh lý đi kèm. Kết quả nghiên cứu là các bệnh lý da liễu thường gặp sau khi bắt đầu điều trị, bao gồm viêm da tiếp xúc, viêm da cơ địa, mụn trứng cá và các bệnh viêm da liên quan khác.
Những phát hiện này ủng hộ việc xem xét các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào hệ miễn dịch ở những bệnh nhân được lựa chọn phù hợp.
Nhóm điều trị điều hòa miễn dịch bao gồm 1364 bệnh nhân với tuổi trung bình (độ lệch chuẩn) là 30,8 (23,5) năm, trong đó khoảng 54% là nữ và 51% là người da trắng. Nhóm điều trị thông thường bao gồm 1364 bệnh nhân với tuổi trung bình (độ lệch chuẩn) là 30,9 (22,2) năm, trong đó khoảng 55% là nữ và 51% là người da trắng.
Bệnh nhân trong nhóm điều trị điều hòa miễn dịch có nguy cơ mắc viêm da tiếp xúc giảm đáng kể (chênh lệch nguy cơ điều chỉnh [ARD], 1,5%; tỷ lệ nguy cơ [RR], 0,61; khoảng tin cậy 95% [CI], 0,38-0,98; P = 0,037) và mụn trứng cá (ARD, 3,2%; RR, 0,42; 95% CI, 0,26-0,65; P < 0,001) so với bệnh nhân trong nhóm điều trị thông thường. Ngoài ra, nguy cơ mắc viêm da cơ địa tăng lên ở nhóm điều trị điều hòa miễn dịch (ARD, 9,0%; RR, 1,8; 95% CI, 1,5-2,2; P < 0,0001). Không có sự khác biệt đáng kể nào đối với các bệnh lý đồng mắc khác.
Những hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế quan sát hồi cứu, khả năng sai sót trong mã hóa dữ liệu hồ sơ sức khỏe điện tử và thiếu dữ liệu chi tiết về mức độ nghiêm trọng của bệnh, sự tuân thủ điều trị và liều lượng. Ngoài ra, kết quả dài hạn và tác dụng cụ thể của từng loại thuốc chưa được đánh giá đầy đủ.
“Những phát hiện này ủng hộ việc xem xét các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào hệ miễn dịch ở những bệnh nhân được lựa chọn phù hợp,” các nhà nghiên cứu kết luận.





